đông ly

Học thuật
Thân thiện
đông ly

Đông ly là nơi trồng nhiều loài hoa rực rỡ sắc màu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giậu bên đông, nơi trồng các thứ hoa đẹp: "đông ly" một từ cổ, dùng để chỉ một hàng rào hoặc bờ giậuphía đông, thường nơi được trồng nhiều loài hoa đẹp. Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển để gợi lên một không gian thanh nhã, yên bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong khu vườn cổ, đông ly phủ đầy hoa hồng hoa cúc. (Hàng rào phía đông trong khu vườn cổ được phủ đầy hoa hồng hoa cúc.)
    • Thi nhân thường nhắc đến đông ly như một hình ảnh đẹp, nơi gửi gắm tâm tình. (Các nhà thơ thường nhắc đến hàng rào phía đông như một hình ảnh đẹp, nơi gửi gắm tâm sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đông ly" trong văn chương: Từ này thường được dùng với ý nghĩa tượng trưng, gợi lên vẻ đẹp lãng mạn, sự cô đơn hoặc nỗi nhớ mong. một hình ảnh ước lệ quen thuộc.
    • Thơ xưa hay mượn cảnh đông ly để tả nỗi sầu ly biệt. (Thơ ca ngày xưa thường mượn cảnh hàng rào phía đông để miêu tả nỗi buồn chia ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Đông lan (danh từ): Một từ cổ khác, có thể chỉ giàn hoa hoặc chỗ trồng hoahướng đông, cũng mang sắc thái văn chương.
  • Bờ giậu (danh từ): Từ hiện đại phổ biến hơn, chỉ hàng rào cây hoặc vật liệu bao quanh một khu đất.
  • Hàng rào (danh từ): Từ thông dụng nhất để chỉ vật chắn ngăn cách khu vực.
Từ đồng nghĩa
  • Giậu đông: Cụm từ có nghĩa tương tự, chỉ hàng ràophía đông.
  • Bờ đông: Có thể dùng để chỉ ranh giới hoặc mép đấtphía đông.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Đông ly" một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Cấu trúc từ: Từ này danh từ ghép từ "đông" (phía đông) "ly" (ở đây có nghĩahàng rào, bờ giậu). Người học cần phân biệt với từ "ly" trong các từ khác như "ly biệt" (chia ly) hay "ly trà" (cốc trà).
đông ly

Đông ly là nơi trồng nhiều loài hoa rực rỡ sắc màu.

  1. giậu bên đông, nơi trồng các thứ hoa đẹp